English to Vietnamese
Search Query: multilateral
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
multilateral
|
* tính từ
- nhiều phía |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
multilateral
|
đa phương ;
|
|
multilateral
|
đa phương ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
multilateral; many-sided
|
having many parts or sides
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
multilateral
|
* tính từ
- nhiều phía |
|
multilateral aid
|
- (Econ) Viện trợ đa phương
+ Là viện trợ bằng tiền hoặc hiện vật do một nhóm các nước cùng nhau cung cấp hoặc thông qua một tổ chức quốc tế cho một nhóm các nước khác. |
|
multilateral investment guarantee agency (miga)
|
- (Econ) Cơ quan bảo hiểm đầu tư Đa phương.
+ Là một thành viên của Ngân hàng thế giới. MIGA được hình thành lập vào năm 1988 với chức năng chuyên trách là khuyến khích đầu tư cổ phần và các đầu tư trực tiếp vào các nước đang phát triển. |
|
multilateral trade
|
- (Econ) Thương mại đa phương
+ Là hình thức thương mại giữa một số nước với nhau, những lượng hàng xuất và nhập của các nước này không cân bằng giữa từng cặp nước với nhau, mặc dù nước nào cũng có xu hướng cân bằng trong tổng chi ngoại thương và tổng thu ngoại thương. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
