English → Vietnamese
muff
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
muff
* danh từ
- bao tay (của đàn bà)
* danh từ
- người vụng về, người chậm chạp, người hậu đậu
- (thể dục,thể thao) cú đánh hỏng, cú đánh hụt; cú bắt trượt (bóng)
* ngoại động từ
- đánh trượt, đánh hụt; bắt trượt (bóng...)
- bao tay (của đàn bà)
* danh từ
- người vụng về, người chậm chạp, người hậu đậu
- (thể dục,thể thao) cú đánh hỏng, cú đánh hụt; cú bắt trượt (bóng)
* ngoại động từ
- đánh trượt, đánh hụt; bắt trượt (bóng...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
muff
găng tay ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
muff fumble
(sports) dropping the ball
muff ball up; blow; bobble; bodge; bollix; bollix up; bollocks; bollocks up; botch; botch up; bumble; bungle; flub; fluff; foul up; fuck up; fumble; louse up; mess up; mishandle; muck up; screw up; spoil
make a mess of, destroy or ruin
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- túi bọc chân (cho ấm)
- túi bọc chân (cho ấm)