English → Vietnamese
muck
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
muck
* danh từ
- phân chuồng
- (thông tục) rác rưởi; đồ ô uế, đồ nhớp nhúa, đồ kinh tởm
- (thông tục) tình trạng bẩn tưởi
=ti be all a muck; to be in a muck+ bẩn tưởi
- tạp chất (ở quặng)
!to be all of a muck of sweat
- nhớp nháp mồ hôi, đẫm mồ hôi
!to make a muck of
- làm bẩn, làm nhơ, làm hỏng
* ngoại động từ
- làm bẩn, làm nhơ
=to muck one's hands+ làm bẩn tay
- (thông tục) (+ up) làm hư, làm hỏng, phá rối
=to muck up one's aải+ làm hỏng việc, làm rối việc
- lấy hết tạp chất (ở quặng)
* nội động từ (từ lóng)
- (+ about) đi lêu lổng
- làm những việc vô ích
- phân chuồng
- (thông tục) rác rưởi; đồ ô uế, đồ nhớp nhúa, đồ kinh tởm
- (thông tục) tình trạng bẩn tưởi
=ti be all a muck; to be in a muck+ bẩn tưởi
- tạp chất (ở quặng)
!to be all of a muck of sweat
- nhớp nháp mồ hôi, đẫm mồ hôi
!to make a muck of
- làm bẩn, làm nhơ, làm hỏng
* ngoại động từ
- làm bẩn, làm nhơ
=to muck one's hands+ làm bẩn tay
- (thông tục) (+ up) làm hư, làm hỏng, phá rối
=to muck up one's aải+ làm hỏng việc, làm rối việc
- lấy hết tạp chất (ở quặng)
* nội động từ (từ lóng)
- (+ about) đi lêu lổng
- làm những việc vô ích
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
muck
bắn ; làm hư ; rác rưởi này ; rác rưởi ; sinh ra ; thứ rác rưởi ;
muck
bắn ; làm hư ; rác rưởi này ; rác rưởi ; thứ rác rưởi ; tởm ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
muck goo; gook; goop; guck; gunk; ooze; slime; sludge
any thick, viscous matter
muck droppings; dung
fecal matter of animals
muck manure
spread manure, as for fertilization
muck mire; muck up; mud
soil with mud, muck, or mire
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người quyền cao chức trọng
- người hay lên mặt ta đây quan to
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người quyền cao chức trọng
- người hay lên mặt ta đây quan to
* danh từ
- cái cào phân, cái cào bùn
- cái cào phân, cái cào bùn