English → Vietnamese
muchness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
muchness
* danh từ
- to be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi
- to be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
muchness
đổi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
muchness
* danh từ
- to be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi
- to be much of a muchness như nhau, chẳng khác gì nhau, cũng thế thôi