English → Vietnamese
milestone
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
milestone
* danh từ
- cột kilômét cọc
- (nghĩa bóng) sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai)
- cột kilômét cọc
- (nghĩa bóng) sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
milestone
cột mốc quan trọng ; cột mốc ; dịp trọng đại nào ; dịp trọng đại nào đó ; mốc ; mốc đặt ;
milestone
cột mốc quan trọng ; cột mốc ; dịp trọng đại nào ; dịp trọng đại nào đó ; mốc ; mốc đặt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
milestone milepost
stone post at side of a road to show distances
Other matches
Other phrases built from the same root.
milestone
* danh từ
- cột kilômét cọc
- (nghĩa bóng) sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai)
- cột kilômét cọc
- (nghĩa bóng) sự kiện quan trọng, mốc lịch sử, giai đoạn quan trọng (trong đời ai)