English to Vietnamese
Search Query: miles
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
miles
|
biến ; cách ; cây số ; dài ; dă ; dă ̣ m ; dă ̣ ; dăm ; dặm bay ; dặm chiều ; dặm cách ; dặm gì ; dặm gì đó ; dặm mà ; dặm này ; dặm nữa ; dặm quanh ; dặm rồi ; dặm sao ; dặm theo ; dặm tính ; dặm tới đây ; dặm ; dặm đó ; dặm đúng ; dặm đường ; hàng dặm ; khoảng cách ; km ; mile ; miles miles ; miles à ; nữa ; rất phổ biến ; rất ; số phận như ; số phận ; số ; thằng miles ; thực ; thực được ; tốc độ ; tới ; vài dặm ; xa ; đường ; đạm ; ở rất ;
|
|
miles
|
biến ; cách ; cây số ; dă ; dă ̣ m ; dă ̣ ; dăm ; dặm bay ; dặm chiều ; dặm cách ; dặm gì ; dặm gì đó ; dặm mà ; dặm này ; dặm nữa ; dặm quanh ; dặm rồi ; dặm sao ; dặm theo ; dặm tính ; dặm tới đây ; dặm ; dặm đó ; dặm đúng ; dặm đường ; dối ; hàng dặm ; khoảng cách ; km ; mile ; miles miles ; miles à ; nằm ; rất phổ biến ; rất ; số ; thằng miles ; toàn ; tốc độ ; vài dặm ; xa ; đạm ; ở rất ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
half-mile
|
* danh từ
- nửa dặm |
|
last mile
|
* danh từ
- dặm đường cuối cùng (của người bị kết án tử hình đi từ xà lim ra pháp trường) |
|
quarter-mile
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua một phần tư dặm |
|
sea mile
|
* danh từ
- dặm biển, hải lý |
|
nautical mile
|
* danh từ
- hải lý |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
