EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

microfoundations

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

microfoundations
- (Econ) Các cơ sở vi mô.
+ Là nỗ lực tìm ra được những mối qun hệ về hành vi của kinh tế học vĩ mô từ những mô hình hành vi của các cá thể mà kinh tế học vi mô đã bàn đến.

Other matches

Other phrases built from the same root.

microfoundations
- (Econ) Các cơ sở vi mô.
+ Là nỗ lực tìm ra được những mối qun hệ về hành vi của kinh tế học vĩ mô từ những mô hình hành vi của các cá thể mà kinh tế học vi mô đã bàn đến.

Nearby words

Browse all English words starting with M