English → Vietnamese
micaceous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
micaceous
* tính từ
- (thuộc) mi ca; như mi ca
- bằng mi ca; có mi ca
- (thuộc) mi ca; như mi ca
- bằng mi ca; có mi ca
Other matches
Other phrases built from the same root.
micaceous
* tính từ
- (thuộc) mi ca; như mi ca
- bằng mi ca; có mi ca
- (thuộc) mi ca; như mi ca
- bằng mi ca; có mi ca