EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

mendable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

mendable
* tính từ
- có thể vá, có thể mạng, có thể sửa chữa được
- có thể chữa được (lỗi); có thể trở nên tốt được (tình thế)

Other matches

Other phrases built from the same root.

mendable
* tính từ
- có thể vá, có thể mạng, có thể sửa chữa được
- có thể chữa được (lỗi); có thể trở nên tốt được (tình thế)

Nearby words

Browse all English words starting with M