English to Vietnamese
Search Query: menage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
menage
|
* danh từ
- phương pháp khắc nạo - bản in khắc nạo * ngoại động từ - khắc nạo; in theo bản khắc nạo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
menage
|
menage không ;
|
|
menage
|
menage không ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
menage; family; home; house; household
|
a social unit living together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ménage
|
* danh từ
- phương pháp khắc nạo - bản in khắc nạo * ngoại động từ - khắc nạo; in theo bản khắc nạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
