English → Vietnamese
maleness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
maleness
* danh từ
- tính chất con trai, tính chất đàn ông; tính chất đực
- tính chất con trai, tính chất đàn ông; tính chất đực
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
maleness masculinity
the properties characteristic of the male sex
Other matches
Other phrases built from the same root.
maleness
* danh từ
- tính chất con trai, tính chất đàn ông; tính chất đực
- tính chất con trai, tính chất đàn ông; tính chất đực
* nội động từ
- giả ốm để trốn việc
- giả ốm để trốn việc
* danh từ
- người giả ốm để trốn việc
- người giả ốm để trốn việc