English → Vietnamese
lumpy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
lumpy
* tính từ
- có nhiều bướu; có nhiều chỗ sưng lên
- thành cục, thành tảng, lổn nhổn
- gợn sóng (biển)
- có nhiều bướu; có nhiều chỗ sưng lên
- thành cục, thành tảng, lổn nhổn
- gợn sóng (biển)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
lumpy
nhô ra ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
lumpy chunky
like or containing small sticky lumps
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính đầy bướu
- tính đầy cục, tính lổn nhổn
- sự gợn sóng (biển)
- tính đầy bướu
- tính đầy cục, tính lổn nhổn
- sự gợn sóng (biển)
lumpy
* tính từ
- có nhiều bướu; có nhiều chỗ sưng lên
- thành cục, thành tảng, lổn nhổn
- gợn sóng (biển)
- có nhiều bướu; có nhiều chỗ sưng lên
- thành cục, thành tảng, lổn nhổn
- gợn sóng (biển)