English to Vietnamese
Search Query: lumping
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lumping
|
* tính từ
- (thông tục) to lù lù; nặng nề - nhiều |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
lumping
|
* tính từ
- (thông tục) to lù lù; nặng nề - nhiều |
|
lump - sum tax
|
- (Econ) Thuế gộp / khoán.
|
|
lump-sucker
|
* danh từ
- xem lump-fish |
|
sugar-lump
|
* danh từ
- đường miếng |
|
lumped
|
- lấy chung; tập trung
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
