English → Vietnamese
legislatorship
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
legislatorship
* danh từ
- chức vị người làm luật, chức vị người lập pháp; chức vị thành viên có quan lập pháp
- chức vị người làm luật, chức vị người lập pháp; chức vị thành viên có quan lập pháp