English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: legislation

Best translation match:
English Vietnamese
legislation
* danh từ
- sự làm luật, sự lập pháp
- pháp luật, pháp chế
- sự ban hành pháp luật

Probably related with:
English Vietnamese
legislation
dự luật quyền được ; dự luật ; luật nhà nước ; luật pháp ; luật ; lập pháp ; một đạo luật ; pháp chế ; pháp luật ban hành ; pháp luật ; rằng ; thiết lập pháp lý ; việc xây dựng luật ; đạo luật ;
legislation
dự luật ; luật nhà nước ; luật pháp ; luật ; lập pháp ; một đạo luật ; pháp chế ; pháp luật ban hành ; pháp luật ; rằng ; thiết lập pháp lý ; việc xây dựng luật ; đạo luật ;

May be synonymous with:
English English
legislation; statute law
law enacted by a legislative body
legislation; lawmaking; legislating
the act of making or enacting laws

May related with:
English Vietnamese
legislate
* nội động từ
- làm luật, lập pháp
legislation
* danh từ
- sự làm luật, sự lập pháp
- pháp luật, pháp chế
- sự ban hành pháp luật
legislative
* tính từ
- làm luật, lập pháp
=a legislative body+ hội đồng lập pháp
=legislative power+ quyền lập pháp
legislator
* danh từ
- người làm luật, người lập pháp; thành viên có quan lập pháp
minimum wage legislation
- (Econ) Luật về mức lương tối thiểu.
+ Các luật nhằm vải thiện điều kiện sống của người công nhân bằng cách ấn định một mức thấp nhất đối với lương theo giờ mà các doanh nghiệp trả cho công nhân.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: