English → Vietnamese
laicization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
laicization
* danh từ
- sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội; sự làm trở thành phi giáo hội
- sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội; sự làm trở thành phi giáo hội
Other matches
Other phrases built from the same root.
laicization
* danh từ
- sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội; sự làm trở thành phi giáo hội
- sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội; sự làm trở thành phi giáo hội
* ngoại động từ
- tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ với giáo hội; làm trở thành phi giáo hội
=to laicize the school+ làm cho nhà trường trở thành phi giáo hội
- tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ với giáo hội; làm trở thành phi giáo hội
=to laicize the school+ làm cho nhà trường trở thành phi giáo hội
* danh từ
- sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội; sự làm trở thành phi giáo hội
- sự tách khỏi giáo hội, sự dứt quan hệ với giáo hội; sự làm trở thành phi giáo hội