English → Vietnamese
katamorphism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
katamorphism
* danh từ
- (địa lý,ddịa chất) hiện tượng biến chất đới sâu
- (địa lý,ddịa chất) hiện tượng biến chất đới sâu
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
-(đùa cợt) biến chất ở sâu
-(đùa cợt) biến chất ở sâu
katamorphism
* danh từ
- (địa lý,ddịa chất) hiện tượng biến chất đới sâu
- (địa lý,ddịa chất) hiện tượng biến chất đới sâu