English to Vietnamese
Search Query: kat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
kat
|
* danh từ
- cũng khat - cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
kat; african tea; arabian tea; cat; khat; qat; quat
|
the leaves of the shrub Catha edulis which are chewed like tobacco or used to make tea; has the effect of a euphoric stimulant
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kat
|
* danh từ
- cũng khat - cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
