English → Vietnamese
jugulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
jugulate
* ngoại động từ
- cắt cổ
- bóp cổ chết
- (nghĩa bóng) trị (bệnh...) bằng thuốc mạnh
- cắt cổ
- bóp cổ chết
- (nghĩa bóng) trị (bệnh...) bằng thuốc mạnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
jugulate
* ngoại động từ
- cắt cổ
- bóp cổ chết
- (nghĩa bóng) trị (bệnh...) bằng thuốc mạnh
- cắt cổ
- bóp cổ chết
- (nghĩa bóng) trị (bệnh...) bằng thuốc mạnh