EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

jug

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

jug
* danh từ
- cái bình (có tay cầm và vòi)
- (từ lóng) nhà tù ((cũng) stone jug)
* ngoại động từ
- ((thường) động tính từ quá khứ) hầm (thỏ) trong nồi đất
=jug ged hare+ thịt thỏ hầm trong nồi đất
- (từ lóng) giam, bỏ tù
* danh từ
- tiếng hót (của chim sơn ca...) ((cũng) jug)
* nội động từ
- hót (chim sơn ca...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

jug
bình ; chè ; cái bình ; cái hũ ; cái ; hũ lại ; hũ theo ;
jug
bình ; chè ; cái bình ; cái hũ ; cái ; hũ lại ; hũ theo ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

jug jugful
the quantity contained in a jug
jug gaol; immure; imprison; incarcerate; jail; lag; put away; put behind bars; remand
lock up or confine, in or as in a jail

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- bình (đầy)
!not by a jugful
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không khi nào, không đời nào
* danh từ
- (từ lóng) nhà tù
toby jug
* danh từ
- bình, ca (có hình dáng một ông già đội mũ ba góc, trước đây dùng đựng bia)

Nearby words

Browse all English words starting with J