English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: juggernaut

Best translation match:
English Vietnamese
juggernaut
* danh từ
- Gia-ga-nát (tên một vị thánh ở Ân-ddộ; hình ảnh vị thánh này trước kia thường được đặt trên một chiếc xe diễu qua phố và những người cuồng tín thường đổ xô vào để xe cán chết)
- (nghĩa bóng) lực lượng khủng khiếp đi đến đâu là tàn phá tất cả; ý niện gây sự hy sinh mù quáng
=the juggernaut of war+ chiến tranh tàn phá; sự tàn phá của chiến tranh

Probably related with:
English Vietnamese
juggernaut
ấn tượng ;
juggernaut
ấn tượng ;

May be synonymous with:
English English
juggernaut; steamroller
a massive inexorable force that seems to crush everything in its way
juggernaut; jagannath; jagannatha; jagganath
an avatar of Vishnu

May related with:
English Vietnamese
juggernaut
* danh từ
- Gia-ga-nát (tên một vị thánh ở Ân-ddộ; hình ảnh vị thánh này trước kia thường được đặt trên một chiếc xe diễu qua phố và những người cuồng tín thường đổ xô vào để xe cán chết)
- (nghĩa bóng) lực lượng khủng khiếp đi đến đâu là tàn phá tất cả; ý niện gây sự hy sinh mù quáng
=the juggernaut of war+ chiến tranh tàn phá; sự tàn phá của chiến tranh
juggernaut
ấn tượng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: