English → Vietnamese
jezebel
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
jezebel
* danh từ
- người đàn bà phóng đâng hư hỏng; người đàn bà vô liêm sỉ
- người đàn bà tô son trát phấn
- người đàn bà phóng đâng hư hỏng; người đàn bà vô liêm sỉ
- người đàn bà tô son trát phấn