English to Vietnamese
Search Query: jib
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jib
|
* danh từ
- (hàng hải) lá buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền) - (kỹ thuật) cần máy trục, cần nhấc !the cut of one's jib - dáng vẻ bề ngoài * động từ - (hàng hải) trở (buồm) * nội động từ - đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa...) - không chịu làm, lẩn tránh (việc gì) - (jib at) ghê tởm, gớm ghét, không thích =to jib at somebody+ tỏ ý ghét ai =to jib at something+ tỏ ý ghê tởm cái gì |
May be synonymous with:
| English | English |
|
jib; balk; baulk; resist
|
refuse to comply
|
|
jib; change course; gybe; jibe
|
shift from one side of the ship to the other
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jib door
|
* danh từ
- cửa làm bằng với mặt tường (và sơn đồng màu để không phân biệt được) |
|
jib-boom
|
* danh từ
- ((hàng hải)) sào căng buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền) |
|
jib-crane
|
* danh từ
- cần trục xoay |
|
storm-jib
|
* danh từ
- buồm mũi vải dày (dùng khi có gió mạnh) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
