English → Vietnamese
izzat
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
izzat
* danh từ (Ỡn)
- danh dự, phẩm giá con người; uy tín cá nhân
- sự tự trọng
- danh dự, phẩm giá con người; uy tín cá nhân
- sự tự trọng