English → Vietnamese
intervenient
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intervenient
* tính từ
- xen vào
- ở giữa, xảy ra ở giữa
* danh từ
- người xen vào
- xen vào
- ở giữa, xảy ra ở giữa
* danh từ
- người xen vào
Other matches
Other phrases built from the same root.
intervenient
* tính từ
- xen vào
- ở giữa, xảy ra ở giữa
* danh từ
- người xen vào
- xen vào
- ở giữa, xảy ra ở giữa
* danh từ
- người xen vào