English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intervener

Best translation match:
English Vietnamese
intervener
* danh từ
- người xen vào, người can thiệp

May related with:
English Vietnamese
intervene
* nội động từ
- xen vào, can thiệp
=to intervene in a quarrel+ xen vào một cuộc cãi cọ
=to intervene in someone's affrais+ can thiệp vào công việc của ai
- ở giữa, xảy ra ở giữa
=many events intervened between the August Revolution and the 1954 Geveva Conference+ nhiều sự kiện đã xảy ra từ Cách mạng tháng tám đến Hội nghị Giơ-ne-vơ năm 1954
intervener
* danh từ
- người xen vào, người can thiệp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: