EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

interosculate

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

interosculate
* nội động từ
- nhập lẫn vào nhau
- liền với nhau
- (sinh vật học) có tính chất chung (các loài sinh vật)

Other matches

Other phrases built from the same root.

interosculate
* nội động từ
- nhập lẫn vào nhau
- liền với nhau
- (sinh vật học) có tính chất chung (các loài sinh vật)
* danh từ
- sự nhập lẫn vào nhau
- sự liền với nhau
- (sinh vật học) sự có tính chất chung

Nearby words

Browse all English words starting with I