EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

interoffice

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

interoffice
* tính từ
- giữa các phòng, vụ (của một hãng, một tổ chức...); trong nội bộ một hãng, trong nội bộ một tổ chức

Other matches

Other phrases built from the same root.

interoffice
* tính từ
- giữa các phòng, vụ (của một hãng, một tổ chức...); trong nội bộ một hãng, trong nội bộ một tổ chức

Nearby words

Browse all English words starting with I