EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

intermissive

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

intermissive
* tính từ
- (thuộc) sự ngừng
- thỉnh thoảng lại ngừng

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự ngừng; thời gian ngừng
=without intermission+ không ngừng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lúc tạm nghỉ (biểu diễn); bài nhạc chơi trong lúc tạm nghỉ biểu diễn
intermissive
* tính từ
- (thuộc) sự ngừng
- thỉnh thoảng lại ngừng

Nearby words

Browse all English words starting with I