EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

interment

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

interment
* danh từ
- sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

interment burial; entombment; inhumation; sepulture
the ritual placing of a corpse in a grave

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- giữa các đồng minh (trong đại chiến I)
* tính từ
- (thuộc) một số nước Bắc-Nam Mỹ; (thuộc) các nước Bắc-Nam Mỹ
interment
* danh từ
- sự chôn, sự chôn cất, sự mai táng
inter-bank market
- (Econ) Thị trường Liên ngân hàng.
+ Một trong các nhóm THỊ TRƯỜNG TIỀN TỆ có quan hệ lẫn nhau ở London. Thị trường này phát triển vào những năm 1960 và là một thị trường trong đó CÁC NGÂN HÀNG KHÔNG THANH TOÁN BÙ TRỪ cho vay lẫn nhau, nhưng rồi nó đã trở thành một thị trường tiền lớn được rất nhiều thể chế tài chính sử dụng trong việc cho vay và đi vay.
inter alia
- không kể những cái khác
- sự nhắc lại

Nearby words

Browse all English words starting with I