English → Vietnamese
intermediatory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intermediatory
* tính từ
- (thuộc) người làm môi giới, (thuộc) người làm trung gian, (thuộc) người hoà giải
- (thuộc) người làm môi giới, (thuộc) người làm trung gian, (thuộc) người hoà giải
Other matches
Other phrases built from the same root.
intermediatory
* tính từ
- (thuộc) người làm môi giới, (thuộc) người làm trung gian, (thuộc) người hoà giải
- (thuộc) người làm môi giới, (thuộc) người làm trung gian, (thuộc) người hoà giải