English → Vietnamese
interferon
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
interferon
* danh từ
- loại prôtêin do tế bào cơ thể sinh ra khi bị vírut tấn công, nhằm ngăn không cho virut phát triển
- loại prôtêin do tế bào cơ thể sinh ra khi bị vírut tấn công, nhằm ngăn không cho virut phát triển