English to Vietnamese
Search Query: interferometer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interferometer
|
* danh từ
- (vật lý) cái đo giao thoa |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interferometer
|
* danh từ
- (vật lý) cái đo giao thoa |
|
active interferometer
|
- (Tech) giao thoa kế hoạt tính
|
|
fabry perot interferometer
|
- (Tech) giao thoa kế Fabri Perôt
|
|
grating interferometer
|
- (Tech) giao thoa kế nhiễu xạ
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
