English → Vietnamese
interdiffuse
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
interdiffuse
* nội động từ
- toả rộng và hoà lẫn
- toả rộng và hoà lẫn
Other matches
Other phrases built from the same root.
interdiffuse
* nội động từ
- toả rộng và hoà lẫn
- toả rộng và hoà lẫn
* danh từ
- sự toả rộng và hoà lẫn
- sự toả rộng và hoà lẫn