English → Vietnamese
intercalary
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intercalary
* tính từ
- xen vào giữa
- nhuận (ngày, tháng, năm)
- xen vào giữa
- nhuận (ngày, tháng, năm)
Other matches
Other phrases built from the same root.
intercalary
* tính từ
- xen vào giữa
- nhuận (ngày, tháng, năm)
- xen vào giữa
- nhuận (ngày, tháng, năm)