English → Vietnamese
infaunal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
infaunal
* tính từ
- thuộc loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể)
- thuộc loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể)
Other matches
Other phrases built from the same root.
infaunal
* tính từ
- thuộc loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể)
- thuộc loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể)