English → Vietnamese
indolent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indolent
* tính từ
- lười biếng, biếng nhác
- (y học) không đau
- lười biếng, biếng nhác
- (y học) không đau
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
indolent faineant; lazy; otiose; slothful; work-shy
disinclined to work or exertion
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự lười biếng, sự biếng nhác
- sự lười biếng, sự biếng nhác
indolent
* tính từ
- lười biếng, biếng nhác
- (y học) không đau
- lười biếng, biếng nhác
- (y học) không đau
* phó từ
- lười biếng, biếng nhác
- lười biếng, biếng nhác