English → Vietnamese
indiscrete
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indiscrete
* tính từ
- không rời rạc, gắn chặt thành một khối
- không rời rạc, gắn chặt thành một khối
Other matches
Other phrases built from the same root.
indiscrete
* tính từ
- không rời rạc, gắn chặt thành một khối
- không rời rạc, gắn chặt thành một khối
* danh từ
- hành động vô ý, hành động hớ hênh; lời nói vô ý, lời nói hớ hênh
- (như) indiscreetness
- hành động vô ý, hành động hớ hênh; lời nói vô ý, lời nói hớ hênh
- (như) indiscreetness