English → Vietnamese
indign
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indign
* tính từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) không xứng đáng
- (từ cổ, nghĩa cổ) không xứng đáng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- căm phẫn, phẫn nộ, công phẫn; đầy căm phẫn
=to be (feet) indignant at something+ phẫn nộ về việc gì
=an indignant protest+ một lời phản đối đầy công phẫn
- căm phẫn, phẫn nộ, công phẫn; đầy căm phẫn
=to be (feet) indignant at something+ phẫn nộ về việc gì
=an indignant protest+ một lời phản đối đầy công phẫn
* danh từ
- sự căm phẫn, sự phẫn nộ, sự công phẫn
=waves of indignation+ những làn sóng phẫn nộ
- sự căm phẫn, sự phẫn nộ, sự công phẫn
=waves of indignation+ những làn sóng phẫn nộ
* danh từ
- sự sỉ nhục, sự làm nhục
=to treat somebody with indignity+ làm nhục ai
- sự sỉ nhục, sự làm nhục
=to treat somebody with indignity+ làm nhục ai