English → Vietnamese
indigene
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indigene
* danh từ
- người bản xứ
- (sinh vật học) cây bản địa; vật bản địa
- người bản xứ
- (sinh vật học) cây bản địa; vật bản địa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
indigene aboriginal; aborigine; indigen; native
an indigenous person who was born in a particular place
Other matches
Other phrases built from the same root.
indigene
* danh từ
- người bản xứ
- (sinh vật học) cây bản địa; vật bản địa
- người bản xứ
- (sinh vật học) cây bản địa; vật bản địa
* tính từ
- bản xứ
- bản xứ
* ngoại động từ
- làm cho (một cái gì từ ngoài đưa vào) bớt xa lạ
- làm cho (một cái gì từ ngoài đưa vào) bớt xa lạ
- xem indigenous
- xem indigenous