EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

indetectability

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

indetectability
* danh từ
- tính chất không khám phá được, tính chất không dễ dàng nhận thấy hoặc chứng minh
* danh từ
- tính chất không khám phá được, tính chất không dễ dàng nhận thấy hoặc chứng minh

Other matches

Other phrases built from the same root.

indetectability
* danh từ
- tính chất không khám phá được, tính chất không dễ dàng nhận thấy hoặc chứng minh
* danh từ
- tính chất không khám phá được, tính chất không dễ dàng nhận thấy hoặc chứng minh
* tính từ, cũng indetectible
- không khám phá được, không dễ dàng nhận thấy hoặc chứng minh
= This poison would be indetectable in a corpse+Thuốc độc này không thể nào nhận thấy trong một tử thi

Nearby words

Browse all English words starting with I