EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

indefectible

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

indefectible
* tính từ
- không thể có sai sót; hoàn toàn, không sai sót; không khuyết điểm
- không thể hư hỏng, bền vững

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính không thể có sai sót; tính hoàn toàn, tính không sai sót; sự không khuyết điểm
- tính không thể hư hỏng, tính bền vững
indefectible
* tính từ
- không thể có sai sót; hoàn toàn, không sai sót; không khuyết điểm
- không thể hư hỏng, bền vững
- xem indefectible

Nearby words

Browse all English words starting with I