EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

inalienableness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

inalienableness
* danh từ
- (pháp lý) tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (pháp lý) tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại
* tính từ
- (pháp lý) không thể chuyển nhượng, không thể nhượng lại (tài sản)
inalienableness
* danh từ
- (pháp lý) tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại
- xem inalienable

Nearby words

Browse all English words starting with I