English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inalienable

Best translation match:
English Vietnamese
inalienable
* tính từ
- (pháp lý) không thể chuyển nhượng, không thể nhượng lại (tài sản)

Probably related with:
English Vietnamese
inalienable
quyền ;
inalienable
quyền ;

May be synonymous with:
English English
inalienable; unalienable
incapable of being repudiated or transferred to another
inalienable; unforfeitable
not subject to forfeiture

May related with:
English Vietnamese
inalienability
* danh từ
- (pháp lý) tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại
inalienable
* tính từ
- (pháp lý) không thể chuyển nhượng, không thể nhượng lại (tài sản)
inalienableness
* danh từ
- (pháp lý) tính không thể chuyển nhượng, tính không thể nhượng lại
inalienably
- xem inalienable
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: