English → Vietnamese
imprescriptible
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
imprescriptible
* tính từ
- (pháp lý) không thể xâm phạm được, không thể tước được
=an imprescriptible right+ quyền không thể xâm phạm được
- (pháp lý) không thể xâm phạm được, không thể tước được
=an imprescriptible right+ quyền không thể xâm phạm được
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (pháp lý) tính không thể xâm phạm được, tính không thể tước được
- (pháp lý) tính không thể xâm phạm được, tính không thể tước được
imprescriptible
* tính từ
- (pháp lý) không thể xâm phạm được, không thể tước được
=an imprescriptible right+ quyền không thể xâm phạm được
- (pháp lý) không thể xâm phạm được, không thể tước được
=an imprescriptible right+ quyền không thể xâm phạm được