EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

importuner

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

importuner
- xem importune

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ
- thúc bách (công việc...)
* danh từ
- tính chất quấy rầy, tính chất nhũng nhiễu; tính chất đòi dai, tính chất nài nỉ
- tính thúc bách
* động từ
- quấy rầy, nhũng nhiễu; đòi dai, nài nỉ
- gạ gẫm (gái làm tiền)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thúc bách, giục giã
* danh từ
- sự quấy rầy, sự nhũng nhiễu; sự đòi dai, sự nài nỉ
- sự thúc bách (của công việc)
- xem importunate
- xem importune
importuner
- xem importune

Nearby words

Browse all English words starting with I