English → Vietnamese
imagistic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
imagistic
* tính từ
- (thuộc chủ nghĩa) hình tượng
- (thuộc chủ nghĩa) hình tượng
Other matches
Other phrases built from the same root.
imagistic
* tính từ
- (thuộc chủ nghĩa) hình tượng
- (thuộc chủ nghĩa) hình tượng
- xem imagism