English → Vietnamese
idiomorphism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
idiomorphism
* danh từ
- sự có hình dạng riêng
- (hoá học) tính tự hình
- sự có hình dạng riêng
- (hoá học) tính tự hình
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có hình dạng riêng
- (hoá học) tự hình
- có hình dạng riêng
- (hoá học) tự hình
idiomorphism
* danh từ
- sự có hình dạng riêng
- (hoá học) tính tự hình
- sự có hình dạng riêng
- (hoá học) tính tự hình