English to Vietnamese
Search Query: idiomatically
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
idiomatically
|
* phó từ
- phù hợp với phong cách bản ngữ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
idiomatic
|
* tính từ
- (thuộc) thành ngữ; có tính chất thành ngữ - có nhiều thành ngữ =idiomatic language+ ngôn ngữ có nhiều thành ngữ - (thuộc) đặc ngữ - phù hợp với đặc tính của một ngôn ngữ =to speak idiomatic English+ nói tiếng Anh rất Anh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có đặc tính rõ rệt =an idiomatic composser+ một nhà soạn nhạc có đặc tính rõ rệt |
|
idiomatical
|
* tính từ
- (thuộc) thành ngữ; có tính chất thành ngữ - có nhiều thành ngữ =idiomatic language+ ngôn ngữ có nhiều thành ngữ - (thuộc) đặc ngữ - phù hợp với đặc tính của một ngôn ngữ =to speak idiomatic English+ nói tiếng Anh rất Anh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có đặc tính rõ rệt =an idiomatic composser+ một nhà soạn nhạc có đặc tính rõ rệt |
|
idiomaticalness
|
* danh từ
- tính chất thành ngữ - đặc tính thành ngữ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặc tính rõ rệt |
|
idiomaticity
|
* danh từ
- tính chất thành ngữ - đặc tính thành ngữ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặc tính rõ rệt |
|
idiomatically
|
* phó từ
- phù hợp với phong cách bản ngữ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
