English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: aaa

Best translation match:
English Vietnamese
aaa
- (Amateur Athletic Association) Hội thể thao không chuyên
- (American Automobile Association) Hiệp hội xe hơi Mỹ

Probably related with:
English Vietnamese
aaa
xếp loại aaa ;
aaa
xếp loại aaa ;

May be synonymous with:
English English
aaa; abdominal aortic aneurysm
an aneurysm of the abdominal aorta associated with old age and hypertension

May related with:
English Vietnamese
aaa
- (Amateur Athletic Association) Hội thể thao không chuyên
- (American Automobile Association) Hiệp hội xe hơi Mỹ
aaa
xếp loại aaa ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: